笑顔の練習 Luyện tập nụ cười ☺️😊😃
(日本語とベトナム語で書いてあります。)
( Nó được viết bằng tiếng Nhật và tiếng Việt. )
ここは、日本の ある お店。
Đây là một cửa hàng ở Nhật Bản.
日本人女性と ベトナム人女性が、働いています。
Một phụ nữ Nhật Bản và một phụ nữ Việt Nam đang làm việc ở đó.
日本人が 鏡に 向かって、何やら しゃべっています。
Người phụ nữ Nhật Bản đang nói chuyện với chính mình trong gương.
日本人:いらっしゃいませ。ありがとうございます。
Người Nhật: Chào mừng. Cảm ơn bạn.
ベトナム人:何してるんですか?
Người Việt: Chị đang làm gì?
日本人:笑顔の 練習よ。あなたも、やってみる?
Người Nhật: Đây là tập mỉm cười. Em có muốn thử không?
ベトナム人:ベトナム人は、練習しなくても、いつも 笑顔ですよ。
Người Việt: Người Việt Nam luôn mỉm cười, ngay cả khi không luyện tập.